确认
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "确认" (quèrèn) mang nghĩa "Xác nhận", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确认
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xác nhận, kiểm chứng, thừa nhận.
Ví dụ (5)
请确认您的密码。
Vui lòng xác nhận lại mật khẩu của bạn.
Please confirm your password.
我已经跟客户确认过时间了。
Tôi đã xác nhận thời gian với khách hàng rồi.
I have already confirmed the time with the client.
收到邮件后请回复确认。
Sau khi nhận được email vui lòng trả lời để xác nhận.
Please reply to confirm after receiving the email.
我们需要进一步确认这个消息的真实性。
Chúng ta cần xác nhận thêm về tính chân thực của tin tức này.
We need to further verify the authenticity of this information.
点击“确认”按钮提交订单。
Nhấn nút 'Xác nhận' để gửi đơn hàng.
Click the "Confirm" button to submit the order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây