生产确认
—
Gợi nhớ
Từ "生产确认" (shēngchǎn quèrèn) mang nghĩa "Xác nhận sản xuất", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 确 (què - xác): "chắc chắn" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生产确认
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Xác nhận sản xuất
Ví dụ (3)
生产部正在生产确认。
Bộ phận sản xuất đang xác nhận sản xuất.
The production department is confirming production.
生产确认前要核对订单资料。
Trước khi xác nhận sản xuất phải đối chiếu tài liệu đơn hàng.
Order documents must be verified before production confirmation.
生产确认后要更新系统记录。
Sau khi xác nhận sản xuất phải cập nhật ghi chép hệ thống.
System records must be updated after production confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây