请确认
—
Gợi nhớ
Từ "请确认" (qǐng quèrèn) mang nghĩa "Vui lòng xác nhận", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 确 (què - xác): "chắc chắn" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 请确认
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vui lòng xác nhận
Ví dụ (3)
收到邮件后,请确认。
Sau khi nhận email, vui lòng xác nhận.
Please confirm upon receiving the email.
请确认订单信息是否正确。
Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng có đúng không.
Please confirm whether the order information is correct.
表格填好后请确认。
Sau khi điền xong biểu mẫu, vui lòng xác nhận.
Please confirm after filling out the form.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây