ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
请确认
qǐng quèrèn
Vui lòng xác nhận
Hán việt: thỉnh xác nhận
—

Gợi nhớ

Từ "请确认" (qǐng quèrèn) mang nghĩa "Vui lòng xác nhận", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 确 (què - xác): "chắc chắn" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).

Thành phần cấu tạo

请确认
qǐng quèrèn
Vui lòng xác nhận
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
确
què • xác
chắc chắn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)
认
rèn • nhận
nhận ra
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vui lòng xác nhận
Ví dụ (3)
shōudào收到yóujiàn邮件hòu后,qǐng请quèrèn确认。
Sau khi nhận email, vui lòng xác nhận.
Please confirm upon receiving the email.
qǐng请quèrèn确认dìngdān订单xìnxī信息shìfǒu是否zhèngquè正确。
Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng có đúng không.
Please confirm whether the order information is correct.
biǎogé表格tiánhǎo填好hòu后qǐng请quèrèn确认。
Sau khi điền xong biểu mẫu, vui lòng xác nhận.
Please confirm after filling out the form.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây