确认样
—
Gợi nhớ
Từ "确认样" (quèrèn yàng) mang nghĩa "Mẫu xác nhận", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 确认样
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mẫu xác nhận
Ví dụ (3)
生产部正在核对确认样。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu mẫu xác nhận.
The production department is checking the confirmation sample.
确认样写在生产资料里。
Mẫu xác nhận được ghi trong tài liệu sản xuất.
The confirmation sample is noted in the production documents.
主管要求更新确认样。
Quản lý yêu cầu cập nhật mẫu xác nhận.
The supervisor requested an update to the confirmation sample.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây