ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
确认样
quèrèn yàng
Mẫu xác nhận
Hán việt: xác nhận dạng
—

Gợi nhớ

Từ "确认样" (quèrèn yàng) mang nghĩa "Mẫu xác nhận", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).

Thành phần cấu tạo

确认样
quèrèn yàng
Mẫu xác nhận
确
què • xác
chắc chắn
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh / âm đọc (bên phải)
认
rèn • nhận
nhận ra
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người / âm đọc (nằm bên phải)
样
yàng • dạng
kiểu
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
羊
Dương
Con dê / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Mẫu xác nhận
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在héduì核对quèrèn确认yàng样。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu mẫu xác nhận.
The production department is checking the confirmation sample.
quèrèn确认yàng样xiě写zài在shēngchǎn生产zīliào资料lǐ里。
Mẫu xác nhận được ghi trong tài liệu sản xuất.
The confirmation sample is noted in the production documents.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新quèrèn确认yàng样。
Quản lý yêu cầu cập nhật mẫu xác nhận.
The supervisor requested an update to the confirmation sample.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây