是否
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "是否" (shìfǒu) nghĩa là "Có hay không, liệu có", ghép bởi: 是 (shì): là + 否 (fǒu): Không.
Thành phần cấu tạo
是否
Có hay không, liệu có
日
疋
不
口
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / liên từ
Nghĩa:có... không, phải chăng, liệu có... (dùng để hỏi hoặc biểu thị sự nghi vấn trang trọng).
Ví dụ (5)
我想知道他是否同意这个建议。
Tôi muốn biết anh ấy có đồng ý với kiến nghị này hay không.
I want to know whether he agrees with this proposal.
无论成功与否,我都要试一试。
Bất luận thành công hay không (thành công với phủ), tôi đều muốn thử một lần.
Whether I succeed or not, I want to give it a try.
这是检验真理是否正确的唯一标准。
Đây là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý có đúng đắn hay không.
This is the only criterion for testing whether a truth is correct.
请确认是否收到邮件。
Vui lòng xác nhận xem đã nhận được email hay chưa.
Please confirm whether you have received the email.
不管明天是否下雨,我们都去。
Bất kể ngày mai có mưa hay không, chúng tôi đều đi.
Whether it rains tomorrow or not, we're going.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây