不是
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "不是" (bùshì) nghĩa là "không phải", ghép bởi: 不 (bù): không + 是 (shì): là.
Thành phần cấu tạo
不是
không phải
一
个 (biến thể)
日
疋
Hình ảnh:

Phân tích từ 不是
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không phải
Ví dụ (3)
这不是我的书。
Đây không phải sách của tôi.
This is not my book.
他不是老师。
Anh ấy không phải giáo viên.
He is not a teacher.
问题不是很难。
Vấn đề không khó lắm.
The problem is not very difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây