ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不是
bùshì
không phải
Hán việt: bất thị
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "不是" (bùshì) nghĩa là "không phải", ghép bởi: 不 (bù): không + 是 (shì): là.

Thành phần cấu tạo

不是
bùshì
không phải
一
个 (biến thể)
日
疋

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:không phải
Ví dụ (3)
zhè这bú不shì是wǒ我de的shū书。
Đây không phải sách của tôi.
This is not my book.
tā他bú不shì是lǎoshī老师。
Anh ấy không phải giáo viên.
He is not a teacher.
wèntí问题bú不shì是hěn很nán难。
Vấn đề không khó lắm.
The problem is not very difficult.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây