要不是
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "要不是" (yàobùshì) mang nghĩa "nếu không phải vì, giả sử không có", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 不 (bù - bất): "không" + 是 (shì - thị): "là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 要不是
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:nếu không phải vì, giả sử không có
Ví dụ (5)
要不是你帮忙,我不可能这么快完成任务。
Nếu không phải vì bạn giúp đỡ, tôi không thể hoàn thành nhiệm vụ nhanh như vậy.
If it hadn't been for your help, I couldn't have finished the task so quickly.
要不是突然下雨,我们早就去爬山了。
Nếu không phải vì trời đột nhiên mưa, chúng tôi đã đi leo núi từ lâu rồi.
If it hadn't suddenly started raining, we would have gone hiking long ago.
要不是堵车,我今天就不会迟到了。
Giả sử không có tắc đường, hôm nay tôi đã không đến muộn.
If it hadn't been for the traffic jam, I wouldn't have been late today.
要不是他提醒我,我早就把这件事忘得一干二净了。
Nếu không phải vì anh ấy nhắc nhở, tôi đã quên béng chuyện này từ lâu rồi.
If he hadn't reminded me, I would have completely forgotten about it.
要不是没钱,我一定会买下那辆车。
Nếu không phải vì không có tiền, tôi nhất định đã mua chiếc xe đó.
If I weren't short of money, I would definitely buy that car.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây