坚决
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "坚决" (jiānjué) mang nghĩa "Kiên quyết, quyết đoán", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 决 (jué - quyết): "quyết định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚决
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:kiên quyết, dứt khoát, quả quyết.
Ví dụ (5)
我们坚决反对这种做法。
Chúng tôi kiên quyết phản đối cách làm này.
We firmly oppose this kind of practice.
他态度坚决,谁也劝不了。
Thái độ anh ấy rất kiên quyết, ai cũng không khuyên nổi.
He was so resolute that no one could persuade him otherwise.
我们要坚决完成任务。
Chúng ta phải kiên quyết hoàn thành nhiệm vụ.
We must resolutely accomplish the task.
对于错误的行为,必须坚决制止。
Đối với hành vi sai trái, bắt buộc phải kiên quyết ngăn chặn.
Wrong behavior must be firmly stopped.
政府坚决打击犯罪活动。
Chính phủ kiên quyết trấn áp các hoạt động tội phạm.
The government is firmly cracking down on criminal activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây