ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
决断力
juéduànlì
Khả năng quyết đoán
Hán việt: quyết đoạn lực
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "决断力" (juéduànlì) mang nghĩa "Khả năng quyết đoán", kết hợp bởi 决 (jué - quyết): "quyết định" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

决断力
juéduànlì
Khả năng quyết đoán
决
jué • quyết
quyết định
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
夬
Quải
Tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
断
duàn • đoạn
Cắt đứt
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
斤
Bộ Cân
Cái rìu (bên phải)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khả năng quyết đoán
Ví dụ (3)
lǐngdǎo领导xūyào需要hěn很qiáng强de的juéduànlì决断力。
Lãnh đạo cần năng lực quyết đoán rất mạnh.
A leader needs strong decisiveness.
zhè这jiàn件shì事kǎoyàn考验tā他de的juéduànlì决断力。
Việc này thử thách năng lực quyết đoán của anh ấy.
This matter tests his decisiveness.
tā她zài在guānjiàn关键shíkè时刻biǎoxiàn表现chū出juéduànlì决断力。
Cô ấy thể hiện năng lực quyết đoán vào thời điểm then chốt.
She showed decisiveness at a critical moment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây