决断力
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "决断力" (juéduànlì) mang nghĩa "Khả năng quyết đoán", kết hợp bởi 决 (jué - quyết): "quyết định" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 决断力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khả năng quyết đoán
Ví dụ (3)
领导需要很强的决断力。
Lãnh đạo cần năng lực quyết đoán rất mạnh.
A leader needs strong decisiveness.
这件事考验他的决断力。
Việc này thử thách năng lực quyết đoán của anh ấy.
This matter tests his decisiveness.
她在关键时刻表现出决断力。
Cô ấy thể hiện năng lực quyết đoán vào thời điểm then chốt.
She showed decisiveness at a critical moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây