对决
场
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Hai cao thủ đứng đối diện nhau (对 - đối: bàn tay 又 giữ chuẩn mực 寸) để phân định thắng thua dứt khoát một phen (决 - quyết: dòng nước băng 冫 vỡ bờ 夬) tạo nên "cuộc thách đấu" (对决).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cuộc thách đấu
Ví dụ (3)
两队的对决非常精彩。
Cuộc đối đầu giữa hai đội rất hấp dẫn.
The showdown between the two teams was very exciting.
这场对决吸引了很多观众。
Trận đối đầu này thu hút nhiều khán giả.
This showdown attracted a large audience.
决赛是一场强强对决。
Trận chung kết là cuộc đối đầu giữa hai bên mạnh.
The final is a showdown between two powerhouses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây