坚强
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "坚强" (jiānqiáng) mang nghĩa "Kiên cường, mạnh mẽ", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚强
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kiên cường, mạnh mẽ, vững vàng (về tinh thần, ý chí, tính cách).
Ví dụ (5)
我们要学会坚强,不能轻易放弃。
Chúng ta phải học cách trở nên kiên cường, không được dễ dàng bỏ cuộc.
We need to learn to be strong and not give up easily.
她是一个性格非常坚强的女性。
Cô ấy là một người phụ nữ có tính cách vô cùng mạnh mẽ.
She is a woman with a very strong character.
面对困难,我们要保持坚强的意志。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải giữ vững ý chí kiên cường.
In the face of difficulties, we must maintain a strong will.
虽然经历了很多挫折,但他依然很坚强。
Mặc dù trải qua rất nhiều trắc trở, nhưng anh ấy vẫn rất kiên cường.
Although he has gone through many setbacks, he remains strong.
坚强一点,别哭,一切都会好起来的。
Mạnh mẽ lên chút đi, đừng khóc, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Be strong. Don't cry. Everything will get better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây