强迫
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "强迫" (qiǎngpò) mang nghĩa "ép buộc", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 强迫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ép buộc, bắt buộc, cưỡng ép, cưỡng bức.
Ví dụ (5)
你不能强迫别人接受你的观点。
Bạn không thể ép buộc người khác chấp nhận quan điểm của mình.
You cannot force others to accept your views.
没有任何人能强迫我做我不喜欢的事。
Không ai có thể ép tôi làm việc tôi không thích.
No one can force me to do something I don't like.
他是被环境强迫才走上这条路的。
Anh ấy bị hoàn cảnh đưa đẩy (ép buộc) mới bước lên con đường này.
He was forced by his circumstances to go down this path.
这种强迫性的推销让人很反感。
Kiểu tiếp thị cưỡng ép này khiến người ta rất phản cảm.
This kind of aggressive sales pitch is very off-putting.
我有严重的强迫症,东西必须摆放整齐。
Tôi bị chứng ám ảnh cưỡng chế (OCD) nghiêm trọng, đồ đạc bắt buộc phải xếp ngay ngắn.
I have severe obsessive-compulsive disorder; everything has to be arranged neatly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây