被迫
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "被迫" (bèipò) mang nghĩa "Bị ép", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 被迫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bị ép
Ví dụ (3)
大雪太大,比赛被迫取消。
Tuyết quá lớn nên trận đấu bị buộc phải hủy.
The snow was so heavy that the match had to be canceled.
公司被迫更改计划。
Công ty bị buộc phải thay đổi kế hoạch.
The company was forced to change its plan.
他被迫离开家乡。
Anh ấy bị buộc phải rời quê nhà.
He was forced to leave his hometown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây