被子
条, 床
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "被子" (bèizi) mang nghĩa "Chăn", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 被子
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái chăn, cái mền (đồ dùng để đắp khi ngủ).
Ví dụ (5)
天气转冷了,我需要换上一床厚被子。
Trời chuyển lạnh rồi, tôi cần thay một chiếc chăn dày.
The weather has turned colder, so I need to switch to a thick quilt.
请帮我把这些被子拿到阳台上去晒一晒。
Làm ơn giúp tôi mang mấy cái chăn này ra ban công phơi một chút.
Please help me take these quilts to the balcony to air them out in the sun.
晚上睡觉记得盖好被子,小心着凉感冒。
Buổi tối đi ngủ nhớ đắp chăn cẩn thận, cẩn thận kẻo bị nhiễm lạnh cảm cúm.
Remember to keep yourself covered with the quilt when you sleep at night, or you might catch a cold.
小孩子睡觉总喜欢踢被子,真让人不放心。
Trẻ con ngủ cứ hay thích đạp chăn, thật khiến người ta không yên tâm.
Little children always like to kick off the quilt when they sleep, which is really worrying.
这床被子是用纯棉做的,盖起来非常舒服。
Chiếc chăn này làm bằng cotton nguyên chất, đắp lên vô cùng thoải mái.
This quilt is made of pure cotton and is very comfortable to sleep under.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây