ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
迫切
pòqiè
bức thiết, cấp bách, khẩn thiết, tha thiết.
Hán việt: bách thiết
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "迫切" (pòqiè) mang nghĩa "cấp bách", kết hợp bởi 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).

Thành phần cấu tạo

迫切
pòqiè
cấp bách
迫
pò / pǎi • bách
Thúc giục
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (phía trên)
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bức thiết, cấp bách, khẩn thiết, tha thiết.
Ví dụ (5)
wǒmen我们pòqiè迫切xūyào需要jiějué解决zhè这gè个wèntí问题。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách bức thiết.
We urgently need to solve this problem.
tā他duì对zhīshí知识yǒu有zhe着pòqiè迫切de的kěwàng渴望。
Anh ấy có niềm khao khát tri thức vô cùng tha thiết.
He has an urgent thirst for knowledge.
zhè这shì是yí一gè个pòqiè迫切de的rènwù任务。
Đây là một nhiệm vụ cấp bách.
This is an urgent task.
suízhe随着shíjiān时间de的tuīyí推移,zhè这zhǒng种xūqiú需求biànde变得yuèláiyuè越来越pòqiè迫切。
Cùng với thời gian trôi qua, nhu cầu này trở nên ngày càng bức thiết.
As time went on, this need became increasingly urgent.
wǒ我xiǎng想huíjiā回家de的xīnqíng心情shífēn十分pòqiè迫切。
Tâm trạng muốn về nhà của tôi vô cùng khẩn thiết.
My desire to go home was extremely strong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây