迫切
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "迫切" (pòqiè) mang nghĩa "cấp bách", kết hợp bởi 迫 (pò / pǎi - bách): "Thúc giục" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迫: Đôi chân bước đi (辶) tiến sát ngay phía sau (白) khiến đối phương không kịp lùi lại là thúc giục, ép buộc (迫). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 迫切
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bức thiết, cấp bách, khẩn thiết, tha thiết.
Ví dụ (5)
我们迫切需要解决这个问题。
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách bức thiết.
We urgently need to solve this problem.
他对知识有着迫切的渴望。
Anh ấy có niềm khao khát tri thức vô cùng tha thiết.
He has an urgent thirst for knowledge.
这是一个迫切的任务。
Đây là một nhiệm vụ cấp bách.
This is an urgent task.
随着时间的推移,这种需求变得越来越迫切。
Cùng với thời gian trôi qua, nhu cầu này trở nên ngày càng bức thiết.
As time went on, this need became increasingly urgent.
我想回家的心情十分迫切。
Tâm trạng muốn về nhà của tôi vô cùng khẩn thiết.
My desire to go home was extremely strong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây