密切
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "密切" (mìqiè) mang nghĩa "mật thiết", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 密切
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:mật thiết, thân thiết, chặt chẽ, sát sao (quan hệ, sự chú ý).
Ví dụ (5)
他们俩的关系非常密切。
Quan hệ của hai người bọn họ vô cùng thân thiết.
The two of them are very close.
这起案件与他有着密切的关系。
Vụ án này có mối liên hệ mật thiết với anh ta.
This case is closely connected to him.
我们要密切关注事态的发展。
Chúng ta phải quan tâm sát sao (theo dõi chặt chẽ) diễn biến sự việc.
We must closely monitor how the situation develops.
这两家公司一直保持着密切的合作。
Hai công ty này luôn duy trì sự hợp tác chặt chẽ.
These two companies have maintained close cooperation.
环境污染与人类活动密切相关。
Ô nhiễm môi trường có liên quan mật thiết với hoạt động của con người.
Environmental pollution is closely related to human activities.
2
động từ
Nghĩa:làm cho thân thiết hơn, thắt chặt, tăng cường (quan hệ).
Ví dụ (5)
这次访问密切了两国之间的关系。
Chuyến thăm này đã thắt chặt thêm quan hệ giữa hai nước.
This visit strengthened the ties between the two countries.
我们要进一步密切与客户的联系。
Chúng ta phải thắt chặt hơn nữa mối liên hệ với khách hàng.
We should further strengthen our ties with customers.
经常沟通可以密切朋友间的感情。
Thường xuyên giao tiếp có thể làm khăng khít thêm tình cảm bạn bè.
Frequent communication can strengthen the bond between friends.
这项活动密切了警民关系。
Hoạt động này đã thắt chặt tình quân dân (cảnh sát và người dân).
This activity strengthened relations between the police and the public.
我们要密切各部门的配合。
Chúng ta cần làm chặt chẽ hơn sự phối hợp giữa các bộ phận.
We need to strengthen coordination among all departments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây