ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
密切
mìqiè
mật thiết, thân thiết, chặt chẽ, sát sao (quan hệ, sự chú ý).
Hán việt: mật thiết
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "密切" (mìqiè) mang nghĩa "mật thiết", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).

Thành phần cấu tạo

密切
mìqiè
mật thiết
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:mật thiết, thân thiết, chặt chẽ, sát sao (quan hệ, sự chú ý).
Ví dụ (5)
tāmen他们liǎ俩de的guānxi关系fēicháng非常mìqiè密切。
Quan hệ của hai người bọn họ vô cùng thân thiết.
The two of them are very close.
zhè这qǐ起ànjiàn案件yǔ与tā他yǒu有zhe着mìqiè密切de的guānxi关系。
Vụ án này có mối liên hệ mật thiết với anh ta.
This case is closely connected to him.
wǒmen我们yào要mìqiè密切guānzhù关注shìtài事态de的fāzhǎn发展。
Chúng ta phải quan tâm sát sao (theo dõi chặt chẽ) diễn biến sự việc.
We must closely monitor how the situation develops.
zhè这liǎng两jiā家gōngsī公司yìzhí一直bǎochí保持zhe着mìqiè密切de的hézuò合作。
Hai công ty này luôn duy trì sự hợp tác chặt chẽ.
These two companies have maintained close cooperation.
huánjìng环境wūrǎn污染yǔ与rénlèi人类huódòng活动mìqièxiāngguān密切相关。
Ô nhiễm môi trường có liên quan mật thiết với hoạt động của con người.
Environmental pollution is closely related to human activities.
2
động từ
Nghĩa:làm cho thân thiết hơn, thắt chặt, tăng cường (quan hệ).
Ví dụ (5)
zhè这cì次fǎngwèn访问mìqiè密切le了liǎng两guó国zhījiān之间de的guānxi关系。
Chuyến thăm này đã thắt chặt thêm quan hệ giữa hai nước.
This visit strengthened the ties between the two countries.
wǒmen我们yào要jìnyíbù进一步mìqiè密切yǔ与kèhù客户de的liánxì联系。
Chúng ta phải thắt chặt hơn nữa mối liên hệ với khách hàng.
We should further strengthen our ties with customers.
jīngcháng经常gōutōng沟通kěyǐ可以mìqiè密切péngyou朋友jiān间de的gǎnqíng感情。
Thường xuyên giao tiếp có thể làm khăng khít thêm tình cảm bạn bè.
Frequent communication can strengthen the bond between friends.
zhè这xiàng项huódòng活动mìqiè密切le了jǐng警mín民guānxi关系。
Hoạt động này đã thắt chặt tình quân dân (cảnh sát và người dân).
This activity strengthened relations between the police and the public.
wǒmen我们yào要mìqiè密切gè各bùmén部门de的pèihé配合。
Chúng ta cần làm chặt chẽ hơn sự phối hợp giữa các bộ phận.
We need to strengthen coordination among all departments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây