强烈
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "强烈" (qiángliè) mang nghĩa "mãnh liệt", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 强烈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ, gay gắt (ánh sáng, phản ứng, nguyện vọng).
Ví dụ (5)
大家对这个问题反映很强烈。
Mọi người phản ứng rất gay gắt (mạnh mẽ) về vấn đề này.
Everyone reacted very strongly to this issue.
我有强烈的愿望想去中国留学。
Tôi có nguyện vọng tha thiết (mãnh liệt) muốn đi du học Trung Quốc.
I have a strong desire to study in China.
这里中午的阳光非常强烈。
Ánh nắng buổi trưa ở đây rất gay gắt.
The midday sunlight here is very intense.
我们要对这种行为表示强烈的不满。
Chúng tôi muốn bày tỏ sự bất mãn kịch liệt đối với hành vi này.
We must express our strong dissatisfaction with this kind of behavior.
昨晚发生了强烈的地震。
Đêm qua đã xảy ra một trận động đất mạnh (dữ dội).
A strong earthquake occurred last night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây