顽强
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "顽强" (wánqiáng) mang nghĩa "ngoan cường", kết hợp bởi 顽 (wán - ngoan): "cứng đầu" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顽: Đứa trẻ từ thuở ban đầu (元) đã hay nghiêng cái đầu (页) bướng bỉnh không chịu nghe lời là đứa trẻ cứng đầu, nghịch ngợm (顽). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顽强
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngoan cường, kiên cường, bền bỉ, bất khuất.
Ví dụ (5)
这支球队展现出了顽强的斗志。
Đội bóng này đã thể hiện ý chí chiến đấu ngoan cường.
This team showed a tenacious fighting spirit.
他在逆境中顽强地生存了下来。
Anh ấy đã sinh tồn một cách kiên cường trong nghịch cảnh.
He survived tenaciously through adversity.
这种植物的生命力非常顽强,在沙漠里也能生长。
Sức sống của loài thực vật này vô cùng mãnh liệt (ngoan cường), có thể sinh trưởng ngay cả trong sa mạc.
This plant is extremely hardy and can even grow in the desert.
凭借着顽强的毅力,他终于爬上了山顶。
Dựa vào nghị lực kiên cường, cuối cùng anh ấy cũng leo lên được đỉnh núi.
With sheer perseverance, he finally climbed to the top of the mountain.
面对病魔,他表现得十分顽强。
Đối mặt với bệnh tật, anh ấy thể hiện sự kiên cường mười phần.
In the face of illness, he showed remarkable resilience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây