ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顽强
wánqiáng
ngoan cường, kiên cường, bền bỉ, bất khuất.
Hán việt: ngoan cường
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "顽强" (wánqiáng) mang nghĩa "ngoan cường", kết hợp bởi 顽 (wán - ngoan): "cứng đầu" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顽: Đứa trẻ từ thuở ban đầu (元) đã hay nghiêng cái đầu (页) bướng bỉnh không chịu nghe lời là đứa trẻ cứng đầu, nghịch ngợm (顽). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).

Thành phần cấu tạo

顽强
wánqiáng
ngoan cường
顽
wán • ngoan
cứng đầu
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
强
qiáng / jiàng • cường
Mạnh mẽ
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ngoan cường, kiên cường, bền bỉ, bất khuất.
Ví dụ (5)
zhè这zhī支qiúduì球队zhǎnxiàn展现chū出le了wánqiáng顽强de的dòuzhì斗志。
Đội bóng này đã thể hiện ý chí chiến đấu ngoan cường.
This team showed a tenacious fighting spirit.
tā他zài在nìjìng逆境zhōng中wánqiáng顽强de地shēngcún生存le了xiàlái下来。
Anh ấy đã sinh tồn một cách kiên cường trong nghịch cảnh.
He survived tenaciously through adversity.
zhè这zhǒng种zhíwù植物de的shēngmìnglì生命力fēicháng非常wánqiáng顽强,zài在shāmò沙漠lǐ里yě也néng能shēngzhǎng生长。
Sức sống của loài thực vật này vô cùng mãnh liệt (ngoan cường), có thể sinh trưởng ngay cả trong sa mạc.
This plant is extremely hardy and can even grow in the desert.
píngjiè凭借zhe着wánqiáng顽强de的yìlì毅力,tā他zhōngyú终于pá爬shàng上le了shāndǐng山顶。
Dựa vào nghị lực kiên cường, cuối cùng anh ấy cũng leo lên được đỉnh núi.
With sheer perseverance, he finally climbed to the top of the mountain.
miànduì面对bìngmó病魔,tā他biǎoxiàn表现de得shífēn十分wánqiáng顽强。
Đối mặt với bệnh tật, anh ấy thể hiện sự kiên cường mười phần.
In the face of illness, he showed remarkable resilience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây