顽皮
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "顽皮" (wánpí) mang nghĩa "Nghịch ngợm", kết hợp bởi 顽 (wán - ngoan): "cứng đầu" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顽: Đứa trẻ từ thuở ban đầu (元) đã hay nghiêng cái đầu (页) bướng bỉnh không chịu nghe lời là đứa trẻ cứng đầu, nghịch ngợm (顽). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顽皮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nghịch ngợm
Ví dụ (3)
这只小猴子很顽皮。
Chú khỉ con này rất nghịch ngợm.
This little monkey is very mischievous.
顽皮的孩子把水洒了一地。
Đứa trẻ nghịch ngợm làm đổ nước đầy sàn.
The naughty child spilled water all over the floor.
他小时候特别顽皮。
Hồi nhỏ anh ấy đặc biệt nghịch ngợm.
He was especially mischievous when he was a child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây