ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顽皮
wánpí
Nghịch ngợm
Hán việt: ngoan bì
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "顽皮" (wánpí) mang nghĩa "Nghịch ngợm", kết hợp bởi 顽 (wán - ngoan): "cứng đầu" + 皮 (pí - bì): "Da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顽: Đứa trẻ từ thuở ban đầu (元) đã hay nghiêng cái đầu (页) bướng bỉnh không chịu nghe lời là đứa trẻ cứng đầu, nghịch ngợm (顽). • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮).

Thành phần cấu tạo

顽皮
wánpí
Nghịch ngợm
顽
wán • ngoan
cứng đầu
元
Nguyên
Đầu tiên, ban đầu / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
皮
pí • bì
Da
皮
Bộ Bì
Hình bàn tay lột da thú

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Nghịch ngợm
Ví dụ (3)
zhè这zhī只xiǎo小hóuzi猴子hěn很wánpí顽皮。
Chú khỉ con này rất nghịch ngợm.
This little monkey is very mischievous.
wánpí顽皮de的háizi孩子bǎ把shuǐ水sǎ洒le了yí一dì地。
Đứa trẻ nghịch ngợm làm đổ nước đầy sàn.
The naughty child spilled water all over the floor.
tā他xiǎoshíhòu小时候tèbié特别wánpí顽皮。
Hồi nhỏ anh ấy đặc biệt nghịch ngợm.
He was especially mischievous when he was a child.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây