橡皮图章
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "橡皮图章" (xiàngpí túzhāng) mang nghĩa "Con dấu cao su", kết hợp bởi 橡 (xiàng - tượng): "cây sồi" + 皮 (pí - bì): "Da" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 橡: Cây (木) to như voi (象), loại cây gỗ lớn, cây sồi 橡. • Chữ 皮: Bàn tay (又) cầm dụng cụ khéo léo tách lớp vỏ bọc bên ngoài thân thú phơi trên vách đá, tạo nên chữ chỉ lớp da, vỏ (皮). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con dấu cao su
Ví dụ (3)
办公室有一个橡皮图章。
Văn phòng có một con dấu cao su.
There is a rubber stamp in the office.
她用橡皮图章盖在文件上。
Cô ấy dùng con dấu cao su đóng lên tài liệu.
She stamped the document with a rubber stamp.
这个橡皮图章需要换印泥。
Con dấu cao su này cần thay mực dấu.
This rubber stamp needs a new ink pad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây