逞强
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "逞强" (chěng//qiáng) mang nghĩa "ra vẻ mạnh, cố tỏ ra giỏi hơn", kết hợp bởi 逞 (chěng - sính): "khoe khoang" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逞: Bước đi nghênh ngang trên đường (辶) cố tình phô bày hết vẻ ngoài (呈) cho thiên hạ thấy là kẻ thích khoe khoang (逞). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 逞强
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chěng / qiáng')
Nghĩa:ra vẻ mạnh, cố tỏ ra giỏi hơn
Ví dụ (5)
你做不到就别逞强了,找人帮忙吧。
Nếu bạn làm không được thì đừng có cố ra vẻ mạnh mẽ nữa, tìm người giúp đi.
If you can't do it, don't force yourself—ask someone for help.
他明明生病了,还要逞强去上班。
Anh ấy rõ ràng là đang bệnh, thế mà vẫn cố tỏ ra khỏe mạnh để đi làm.
He was obviously sick, yet he still forced himself to go to work.
明知道自己酒量不好,在聚会上就不要逞强了。
Biết rõ tửu lượng của mình không tốt, thì trong bữa tiệc đừng có cố thể hiện.
Knowing full well that you can't handle alcohol, don't push yourself at parties.
做超出自己能力范围的事不是勇敢,而是逞强。
Làm việc vượt quá khả năng của bản thân không phải là dũng cảm, mà là cố tỏ ra giỏi.
Doing things beyond your abilities isn't bravery—it's just overestimating yourself.
她是一个喜欢逞强的人,遇到困难从不肯认输。
Cô ấy là một người thích ra vẻ mạnh mẽ, gặp khó khăn chưa bao giờ chịu nhận thua.
She is the kind of person who likes to act tough and never admits defeat when facing difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây