发愤图强
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发愤图强" (fāfèn-túqiáng) mang nghĩa "quyết tâm phấn đấu trở nên hùng mạnh", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
发愤图强
quyết tâm phấn đấu trở nên hùng mạnh
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:quyết tâm phấn đấu trở nên hùng mạnh
Ví dụ (5)
经过这次失败,他决定发愤图强,争取下次取得好成绩。
Trải qua lần thất bại này, anh ấy quyết tâm phấn đấu, cố gắng đạt thành tích tốt vào lần sau.
After this failure, he decided to work hard and strive to achieve better results next time.
只有发愤图强,我们的国家才能更加繁荣昌盛。
Chỉ có quyết tâm phấn đấu trở nên hùng mạnh, quốc gia của chúng ta mới có thể phồn vinh và thịnh vượng hơn.
Only by working hard and becoming stronger can our country become more prosperous.
面对贫困,这位年轻人没有放弃,而是发愤图强,最终改变了自己的命运。
Đối mặt với sự nghèo khó, chàng thanh niên này không hề bỏ cuộc, mà quyết tâm phấn đấu vươn lên, cuối cùng đã thay đổi được số phận của mình.
Faced with poverty, this young man did not give up; instead, he worked hard and ultimately changed his fate.
老师鼓励我们要发愤图强,将来成为对社会有用的人才。
Thầy giáo khuyến khích chúng tôi phải quyết tâm phấn đấu, tương lai trở thành nhân tài có ích cho xã hội.
The teacher encouraged us to work hard and become people who would be useful to society in the future.
这家企业在破产的边缘发愤图强,经过几年的努力,终于成为了行业的领军者。
Doanh nghiệp này đã quyết tâm phấn đấu vươn lên từ bờ vực phá sản, qua vài năm nỗ lực, cuối cùng đã trở thành đơn vị đi đầu trong ngành.
On the brink of bankruptcy, this company resolved to fight back through hard work, and after several years of effort, it finally became an industry leader.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây