坚固
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "坚固" (jiāngù) mang nghĩa "Chắc chắn, kiên cố", kết hợp bởi 坚 (jiān - kiên): "Kiên cố" + 固 (gù - cố): "vững chắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坚: Đôi bàn tay (又) nắm chặt từng nắm đất (土) nện thật chắc để đắp nên nền móng kiên cố (坚). • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坚固
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kiên cố, chắc chắn, vững chắc (thường dùng cho công trình, đồ vật).
Ví dụ (5)
这座桥非常坚固。
Cây cầu này vô cùng kiên cố.
This bridge is very sturdy.
我们要打好坚固的基础。
Chúng ta phải xây dựng một nền móng vững chắc.
We need to build a solid foundation.
这种材料既轻便又坚固。
Loại vật liệu này vừa nhẹ lại vừa chắc chắn.
This material is both lightweight and durable.
蚂蚁筑的巢穴很坚固。
Tổ do kiến xây dựng rất kiên cố.
The nest built by the ants is very sturdy.
这辆车的车身结构很坚固。
Cấu trúc thân xe của chiếc xe này rất chắc chắn.
The body structure of this car is very solid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây