巩固
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "巩固" (gǒnggù) mang nghĩa "củng cố", kết hợp bởi 巩 (gǒng - củng): "củng cố" + 固 (gù - cố): "vững chắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巩: Dùng thước thợ (工) gia cố và đóng giữ (凡) cho nền móng công trình thêm bền chặt gọi là củng cố, tăng cường (巩). • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 巩固
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:củng cố, làm vững chắc, tăng cường, kiên cố.
Ví dụ (5)
我们要复习学过的生词,以巩固记忆。
Chúng ta phải ôn tập từ mới đã học để củng cố trí nhớ.
We need to review the new words we have learned to reinforce our memory.
这次胜利巩固了他在军队中的地位。
Thắng lợi lần này đã củng cố địa vị của ông ấy trong quân đội.
This victory consolidated his position in the army.
两国领导人会晤,旨在巩固双边友谊。
Lãnh đạo hai nước gặp gỡ nhằm củng cố tình hữu nghị song phương.
The leaders of the two countries met with the aim of strengthening bilateral friendship.
如果不打好地基,房子就不巩固。
Nếu không làm tốt nền móng, ngôi nhà sẽ không vững chắc.
If the foundation is not laid properly, the house will not be stable.
我们要采取措施,巩固脱贫攻坚的成果。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp để củng cố thành quả của công cuộc xóa đói giảm nghèo.
We must take measures to consolidate the achievements made in the fight against poverty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây