凝固
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "凝固" (nínggù) mang nghĩa "đông đặc", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 固 (gù - cố): "vững chắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凝固
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đông đặc, đông cứng, ngưng tụ, đông lại (máu, xi măng, chất lỏng).
Ví dụ (5)
水在零度以下会凝固成冰。
Nước ở dưới 0 độ sẽ đông đặc thành đá.
Water freezes into ice below zero degrees.
伤口的血液已经开始凝固了。
Máu ở vết thương đã bắt đầu đông lại rồi.
The blood in the wound has already started to clot.
听到这个噩耗,他脸上的笑容瞬间凝固了。
Nghe tin dữ này, nụ cười trên mặt anh ấy vụt tắt (đông cứng lại) ngay tức khắc.
When he heard the bad news, the smile on his face instantly froze.
由于过度紧张,现场的气氛仿佛凝固了一样。
Do quá căng thẳng, bầu không khí tại hiện trường dường như ngưng đọng lại.
Because of the extreme tension, the atmosphere at the scene seemed to freeze.
水泥需要一定的时间才能完全凝固。
Xi măng cần một khoảng thời gian nhất định mới có thể đông cứng hoàn toàn.
Cement needs a certain amount of time to fully set.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây