凝视
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "凝视" (níngshì) mang nghĩa "nhìn chằm chằm", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凝视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngưng thị, nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm (một cách tập trung/trầm tư), nhìn đăm đăm.
Ví dụ (5)
他久久地凝视着墙上的那幅画。
Anh ấy nhìn chăm chú bức tranh trên tường hồi lâu.
He gazed at the painting on the wall for a long time.
两人互相凝视,仿佛时间都停止了。
Hai người nhìn nhau đăm đắm, dường như thời gian đều ngừng lại.
The two stared at each other, as if time had stopped.
孩子凝视着橱窗里的玩具,不肯离开。
Đứa bé nhìn chằm chằm vào món đồ chơi trong tủ kính, không chịu rời đi.
The child stared at the toys in the shop window, refusing to leave.
她站在窗前,凝视着远方的群山。
Cô ấy đứng trước cửa sổ, ngưng thị nhìn về dãy núi phía xa.
She stood by the window, gazing at the distant mountains.
医生凝视着X光片,思考着病情。
Bác sĩ nhìn chăm chú vào tấm phim X-quang, suy nghĩ về tình hình bệnh.
The doctor stared at the X-ray, thinking about the patient's condition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây