固执
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "固执" (gùzhí) mang nghĩa "cố chấp", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 固执
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cố chấp, bảo thủ, bướng bỉnh, khăng khăng, cứng đầu.
Ví dụ (5)
他这个人很固执,从不听别人的劝告。
Con người anh ta rất cố chấp, không bao giờ nghe lời khuyên của người khác.
He is very stubborn and never listens to other people's advice.
不要太固执了,有时候变通一下也是好事。
Đừng quá bảo thủ nữa, đôi khi linh hoạt một chút cũng là chuyện tốt.
Don't be so stubborn. Sometimes being flexible is a good thing.
他固执己见,非要按自己的想法做。
Anh ấy khăng khăng giữ ý kiến mình, cứ đòi làm theo ý mình mới được.
He stubbornly sticks to his own views and insists on doing things his way.
这种固执的态度会害了你。
Cái thái độ bướng bỉnh này sẽ hại bạn đấy.
This stubborn attitude will do you harm.
老人家有时候比较固执,你要多包容。
Người già đôi khi khá bảo thủ, bạn cần bao dung nhiều hơn.
Older people can be rather stubborn sometimes, so you should be more understanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây