固定
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "固定" (gùdìng) mang nghĩa "cố định", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 固定
Từ ghép (9)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:cố định, không thay đổi, định kỳ.
Ví dụ (5)
我们要有固定的作息时间。
Chúng ta cần có thời gian làm việc và nghỉ ngơi cố định.
We should have a fixed daily schedule.
这就是所谓的固定资产。
Đây chính là cái gọi là tài sản cố định.
This is what is called fixed assets.
他没有固定的工作,生活很困难。
Anh ấy không có công việc cố định, cuộc sống rất khó khăn.
He doesn't have a steady job, and life is very hard for him.
这里有固定电话吗?
Ở đây có điện thoại cố định (điện thoại bàn) không?
Is there a landline here?
每个月我有固定的收入。
Mỗi tháng tôi đều có khoản thu nhập cố định.
I have a fixed income every month.
2
động từ
Nghĩa:cố định lại, đóng chặt, chốt (lịch/thời gian), làm cho vững chắc.
Ví dụ (5)
请把这张桌子固定在地上。
Làm ơn cố định (bắt vít) cái bàn này xuống sàn nhà.
Please secure this table to the floor.
先把时间固定下来,再通知大家。
Chốt (cố định) thời gian trước đã, rồi hãy thông báo cho mọi người.
Let's fix the time first, and then notify everyone.
医生帮他固定了受伤的手臂。
Bác sĩ giúp anh ấy cố định (nẹp) cánh tay bị thương.
The doctor immobilized his injured arm.
这种发胶能帮你固定发型。
Loại keo xịt tóc này có thể giúp bạn cố định kiểu tóc (giữ nếp).
This hair gel can help you hold your hairstyle in place.
要把这个架子固定好,防止倒塌。
Phải cố định cái giá này cho kỹ, đề phòng bị đổ.
Make sure this shelf is firmly secured to prevent it from collapsing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây