固定资产
—
Gợi nhớ
Từ "固定资产" (gùdìng zīchǎn) mang nghĩa "Tài sản cố định", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 定 (dìng - định): "xác định" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài sản cố định
Ví dụ (3)
财务部正在分析固定资产。
Phòng tài vụ đang phân tích tài sản cố định.
The finance department is analyzing the fixed assets.
报表里需要列出固定资产。
Trong báo cáo cần liệt kê tài sản cố định.
Fixed assets need to be listed in the report.
固定资产需要经理确认。
Tài sản cố định cần quản lý xác nhận.
The fixed assets need to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây