固定班次
—
Gợi nhớ
Từ "固定班次" (gùdìng bāncì) mang nghĩa "ca làm việc cố định", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 定 (dìng - định): "xác định" + 班 (bān - ban): "lớp" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
固定班次
ca làm việc cố định
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ca làm việc cố định
Ví dụ (3)
他申请固定班次。
Anh ấy xin ca làm việc cố định.
He applied for a fixed shift.
固定班次方便照顾家庭。
Ca làm việc cố định thuận tiện chăm sóc gia đình.
A fixed shift makes it convenient to take care of the family.
这个岗位没有固定班次。
Vị trí này không có ca làm việc cố định.
This position does not have a fixed shift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây