ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不固定班次
bù gùdìng bāncì
ca làm việc không cố định
Hán việt: bất cố định ban thứ
—

Gợi nhớ

Từ "不固定班次" (bù gùdìng bāncì) mang nghĩa "ca làm việc không cố định", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 固 (gù - cố): "vững chắc" + 定 (dìng - định): "xác định" + 班 (bān - ban): "lớp" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).

Thành phần cấu tạo

不固定班次
bù gùdìng bāncì
ca làm việc không cố định
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
固
gù • cố
vững chắc
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía trong)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)
班
bān • ban
lớp
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
次
cì • thứ
(lượng từ cho số lần) lần
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thiếu, ngáp (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ca làm việc không cố định
Ví dụ (3)
bú不gùdìng固定bāncì班次ràng让yuángōng员工hěn很lèi累。
Ca làm việc không cố định khiến nhân viên rất mệt.
Irregular shifts make employees very tired.
xīnrén新人zànshí暂时ānpái安排bú不gùdìng固定bāncì班次。
Người mới tạm thời được xếp ca không cố định.
New hires are temporarily assigned to irregular shifts.
bú不gùdìng固定bāncì班次xūyào需要tíqián提前tōngzhī通知。
Ca làm việc không cố định cần thông báo trước.
Irregular shifts require advance notice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây