固定成本
—
Gợi nhớ
Từ "固定成本" (gùdìng chéngběn) mang nghĩa "Chi phí cố định", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 定 (dìng - định): "xác định" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
固定成本
Chi phí cố định
Phân tích từ 固定成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí cố định
Ví dụ (3)
财务部正在分析固定成本。
Phòng tài vụ đang phân tích chi phí cố định.
The finance department is analyzing the fixed costs.
报表里需要列出固定成本。
Trong báo cáo cần liệt kê chi phí cố định.
Fixed costs need to be listed in the report.
固定成本需要经理确认。
Chi phí cố định cần quản lý xác nhận.
The fixed costs need to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây