固定利率
—
Gợi nhớ
Từ "固定利率" (gùdìng lìlǜ) mang nghĩa "lãi suất cố định", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 定 (dìng - định): "xác định" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
固定利率
lãi suất cố định
Phân tích từ 固定利率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lãi suất cố định
Ví dụ (3)
财务部正在分析固定利率。
Phòng tài vụ đang phân tích lãi suất cố định.
The finance department is analyzing the fixed interest rate.
报表里需要列出固定利率。
Trong báo cáo cần liệt kê lãi suất cố định.
The fixed interest rate needs to be listed in the report.
固定利率需要经理确认。
Lãi suất cố định cần quản lý xác nhận.
The fixed interest rate needs to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây