凝聚
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "凝聚" (níngjù) mang nghĩa "ngưng tụ", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 聚 (jù - tụ): "Tụ họp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凝聚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngưng tụ, kết tinh, hội tụ, gắn kết, tích tụ (sức mạnh, tình cảm).
Ví dụ (5)
这部作品凝聚了作者毕生的心血。
Tác phẩm này là kết tinh (ngưng tụ) tâm huyết cả đời của tác giả.
This work embodies the author's lifelong dedication.
我们要凝聚力量,共同战胜困难。
Chúng ta phải hội tụ sức mạnh, cùng nhau chiến thắng khó khăn.
We must unite our strength and overcome the difficulties together.
中华民族具有强大的凝聚力。
Dân tộc Trung Hoa có sức mạnh gắn kết vô cùng to lớn.
The Chinese nation possesses great cohesion.
团队建设的目标是凝聚人心。
Mục tiêu của việc xây dựng đội ngũ là gắn kết lòng người.
The goal of team building is to unite people's hearts.
清晨,荷叶上凝聚着晶莹的露珠。
Sáng sớm, trên lá sen đọng lại (ngưng tụ) những giọt sương long lanh.
In the early morning, crystal-clear dewdrops had gathered on the lotus leaves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây