ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
聚
jù
Tụ họp, tập hợp
Hán việt: tụ
一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
14
个
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚).

Thành phần cấu tạo

聚
jù
Tụ họp, tập hợp
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
乑
Chữ Ngân
Đứng cạnh nhau (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây