ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
聚集
jùjí
Tụ họp, tập trung
Hán việt: tụ tập
群
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "聚集" (jùjí) mang nghĩa "Tụ họp, tập trung", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).

Thành phần cấu tạo

聚集
jùjí
Tụ họp, tập trung
聚
jù • tụ
Tụ họp
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
乑
Chữ Ngân
Đứng cạnh nhau (phía dưới)
集
jí • tập
tập hợp
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tụ họp, tập trung
Ví dụ (3)
rénmen人们jùjí聚集zài在guǎngchǎng广场shàng上。
Mọi người tụ tập ở quảng trường.
People gathered in the square.
wūyún乌云zài在shāndǐng山顶jùjí聚集。
Mây đen tụ lại trên đỉnh núi.
Dark clouds gathered over the mountain peak.
bǐsài比赛qián前,qiúmí球迷jùjí聚集zài在tǐyù体育zhōngxīn中心wài外。
Trước trận đấu, người hâm mộ tụ tập ngoài trung tâm thể thao.
Before the game, fans gathered outside the sports center.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây