聚集
群
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "聚集" (jùjí) mang nghĩa "Tụ họp, tập trung", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 聚集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tụ họp, tập trung
Ví dụ (3)
人们聚集在广场上。
Mọi người tụ tập ở quảng trường.
People gathered in the square.
乌云在山顶聚集。
Mây đen tụ lại trên đỉnh núi.
Dark clouds gathered over the mountain peak.
比赛前,球迷聚集在体育中心外。
Trước trận đấu, người hâm mộ tụ tập ngoài trung tâm thể thao.
Before the game, fans gathered outside the sports center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây