聚会
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "聚会" (jùhuì) mang nghĩa "tụ họp", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 聚会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tụ họp, tụ tập, gặp mặt.
Ví dụ (5)
我们好久没聚会了。
Chúng ta đã lâu không tụ họp rồi.
We haven't gotten together for a long time.
周末大家聚会一下吧。
Cuối tuần mọi người tụ tập một chút đi.
Let's all get together this weekend.
老同学们每年都会聚会一次。
Các bạn học cũ mỗi năm đều sẽ tụ họp một lần.
Our old classmates get together once a year.
全家人聚会在一起吃年夜饭。
Cả nhà tụ họp lại cùng nhau ăn cơm tất niên.
The whole family gets together to eat the New Year's Eve dinner.
他们经常在酒吧聚会。
Họ thường xuyên tụ tập ở quán bar.
They often get together at a bar.
2
danh từ
Nghĩa:bữa tiệc, buổi tụ họp, cuộc gặp mặt.
Ví dụ (5)
你要参加今晚的聚会吗?
Bạn có tham gia buổi tụ họp tối nay không?
Are you going to the gathering tonight?
这是一个私人的聚会。
Đây là một buổi gặp mặt riêng tư.
This is a private party.
聚会的气氛很热烈。
Bầu không khí của buổi tụ họp rất sôi nổi.
The atmosphere at the party was very lively.
他在聚会上喝醉了。
Anh ấy đã say mèm trong bữa tiệc.
He got drunk at the party.
我不太喜欢这种吵闹的聚会。
Tôi không thích lắm những buổi tụ tập ồn ào thế này.
I don't really like this kind of noisy party.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây