集体
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "集体" (jítǐ) mang nghĩa "tập thể", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 集体
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:tập thể, chung (thuộc về tập thể).
Ví dụ (5)
我们要以集体利益为重,不能只顾个人。
Chúng ta phải coi trọng lợi ích tập thể, không thể chỉ lo cho cá nhân.
We should put the interests of the collective first and not think only of ourselves.
这是一个集体宿舍,住着六个人。
Đây là ký túc xá tập thể, có 6 người ở.
This is a shared dormitory with six people living in it.
这周末公司组织了一次集体旅游。
Cuối tuần này công ty tổ chức một chuyến du lịch tập thể.
The company organized a group trip this weekend.
这是大家集体的智慧,不是我一个人的功劳。
Đây là trí tuệ của tập thể mọi người, không phải công lao của một mình tôi.
This is the collective wisdom of everyone, not my achievement alone.
他们举行了一场热闹的集体婚礼。
Họ đã tổ chức một đám cưới tập thể náo nhiệt.
They held a lively group wedding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây