采集
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "采集" (cǎijí) mang nghĩa "thu thập", kết hợp bởi 采 (cǎi - thái): "hái" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 采集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu thập, hái lượm, gom nhặt, sưu tầm, lấy (mẫu).
Ví dụ (5)
科学家们正在野外采集植物标本。
Các nhà khoa học đang thu thập tiêu bản thực vật ngoài tự nhiên.
Scientists are collecting plant specimens in the field.
蜜蜂忙着在花丛中采集花蜜。
Những chú ong bận rộn hút (thu thập) mật trong khóm hoa.
Bees are busy gathering nectar among the flowers.
警方在现场采集到了嫌疑人的指纹。
Cảnh sát đã thu thập được dấu vân tay của nghi phạm tại hiện trường.
The police collected the suspect's fingerprints at the scene.
我们需要采集更多的数据来支持这个结论。
Chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu để củng cố kết luận này.
We need to collect more data to support this conclusion.
医生正在给病人采集血样。
Bác sĩ đang lấy mẫu máu cho bệnh nhân.
The doctor is collecting a blood sample from the patient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây