集中
HSK 4-5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "集中" (jízhōng) mang nghĩa "Tập trung", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 集中
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tập trung, dồn lại, tụ tập.
Ví dụ (5)
上课时要集中注意力。
Khi lên lớp phải tập trung sự chú ý.
You need to concentrate in class.
大家请到广场集合,集中一下。
Mọi người hãy đến quảng trường tập hợp, tập trung lại một chút.
Everyone, please gather in the square.
我们要集中力量解决主要问题。
Chúng ta phải tập trung sức lực để giải quyết vấn đề chủ yếu.
We need to concentrate our efforts on solving the main problems.
那个城市的工业主要集中在南部。
Công nghiệp của thành phố đó chủ yếu tập trung ở phía Nam.
That city's industry is mainly concentrated in the south.
现在的财富越来越集中在少数人手里。
Của cải hiện nay ngày càng tập trung vào tay một số ít người.
Wealth is now increasingly concentrated in the hands of a few people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây