收集
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "收集" (shōují) mang nghĩa "Thu thập", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 收集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu thập, sưu tầm, gom lại (đồ vật, thông tin, ý kiến).
Ví dụ (5)
我从小就喜欢收集邮票。
Tôi từ nhỏ đã thích sưu tầm tem.
I have liked collecting stamps since childhood.
警察正在现场收集证据。
Cảnh sát đang thu thập chứng cứ tại hiện trường.
The police are collecting evidence at the scene.
我们需要收集更多的数据。
Chúng ta cần thu thập thêm nhiều dữ liệu hơn nữa.
We need to collect more data.
请把大家的意见收集起来。
Hãy thu thập (gom) ý kiến của mọi người lại.
Please gather everyone's opinions.
他在收集关于这所学校的资料。
Anh ấy đang thu thập tài liệu về ngôi trường này.
He is collecting information about this school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây