无精打采
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无精打采" (wújīngdǎcǎi) mang nghĩa "uể oải", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 打 (dǎ - đả): "đánh" + 采 (cǎi - thái): "hái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 采: Bàn tay từ phía trên (爫) vươn tới cành cây (木) để ngắt lấy từng trái chín và thu thập hoa thơm, gọi là hái (采).
Thành phần cấu tạo
无精打采
uể oải
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
精
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
打
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
采
爫
Trảo (biến thể)
Tay (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ủ rũ, phờ phạc, rầu rĩ, không có tinh thần, chán nản.
Ví dụ (5)
他今天看起来无精打采的,是不是生病了?
Hôm nay anh ấy trông có vẻ ủ rũ, có phải bị ốm rồi không?
He looks listless today. Is he sick?
因为考试没考好,孩子一整天都无精打采。
Vì thi không tốt nên đứa bé cả ngày cứ rầu rĩ không vui.
Because the child didn't do well on the exam, he was listless all day.
连续加了一周班,大家都显得无精打采。
Tăng ca liên tục một tuần, mọi người đều tỏ ra phờ phạc mệt mỏi.
After working overtime for a whole week, everyone seemed listless.
这盆花好几天没浇水了,叶子无精打采地垂着。
Chậu hoa này mấy ngày không tưới nước, lá cây rủ xuống ủ rũ.
This potted plant hasn't been watered for days, and its leaves are drooping lifelessly.
别这么无精打采的,振作起来!
Đừng có ủ rũ như thế, phấn chấn lên nào!
Don't be so listless. Pull yourself together!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây