集团
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "集团" (jítuán) mang nghĩa "tập đoàn", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tập đoàn, phe cánh, khối, nhóm (quy mô lớn).
Ví dụ (5)
他是一家大型跨国集团的总裁。
Ông ấy là tổng giám đốc của một tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn.
He is the president of a large multinational conglomerate.
警方成功打掉了一个诈骗集团。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một tập đoàn lừa đảo.
The police successfully busted a fraud ring.
这个教育集团旗下有很多所学校。
Trực thuộc tập đoàn giáo dục này có rất nhiều ngôi trường.
This education group has many schools under its umbrella.
特殊的利益集团可能会阻碍改革。
Các nhóm (tập đoàn) lợi ích đặc thù có thể sẽ cản trở cải cách.
Special interest groups may obstruct reform.
集团公司决定收购这家小企业。
Công ty tập đoàn quyết định thu mua doanh nghiệp nhỏ này.
The parent company decided to acquire this small business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây