ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
集团
jítuán
tập đoàn, phe cánh, khối, nhóm (quy mô lớn).
Hán việt: tập đoàn
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "集团" (jítuán) mang nghĩa "tập đoàn", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团).

Thành phần cấu tạo

集团
jítuán
tập đoàn
集
jí • tập
tập hợp
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
团
tuán • đoàn
đoàn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
才
Tài
Tài năng, nhân tài (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tập đoàn, phe cánh, khối, nhóm (quy mô lớn).
Ví dụ (5)
tā他shì是yì一jiā家dàxíng大型kuàguó跨国jítuán集团de的zǒngcái总裁。
Ông ấy là tổng giám đốc của một tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn.
He is the president of a large multinational conglomerate.
jǐngfāng警方chénggōng成功dǎ打diào掉le了yí一gè个zhàpiàn诈骗jítuán集团。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một tập đoàn lừa đảo.
The police successfully busted a fraud ring.
zhè这gè个jiàoyù教育jítuán集团qí旗xià下yǒu有hěn很duō多suǒ所xuéxiào学校。
Trực thuộc tập đoàn giáo dục này có rất nhiều ngôi trường.
This education group has many schools under its umbrella.
tèshū特殊de的lìyì利益jítuán集团kěnéng可能huì会zǔ'ài阻碍gǎigé改革。
Các nhóm (tập đoàn) lợi ích đặc thù có thể sẽ cản trở cải cách.
Special interest groups may obstruct reform.
jítuán集团gōngsī公司juédìng决定shōugòu收购zhè这jiā家xiǎoqǐyè小企业。
Công ty tập đoàn quyết định thu mua doanh nghiệp nhỏ này.
The parent company decided to acquire this small business.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây