一团糟
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一团糟" (yītuánzāo) mang nghĩa "Một mớ hỗn độn", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 糟 (zāo - tao): "tệ hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 糟: Hạt gạo (米) ngâm ủ quá lâu trong thùng gỗ (曹) bị mốc hỏng và bốc mùi chua nồng, rơi vào tình trạng tệ hại, thối rữa (糟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Một mớ hỗn độn
Ví dụ (3)
房间被孩子弄得一团糟。
Căn phòng bị bọn trẻ làm rối tung.
The room was made a complete mess by the children.
计划突然改变,现场一团糟。
Kế hoạch đột ngột thay đổi, hiện trường rối tung.
The plan changed suddenly, and the scene was in complete chaos.
事故后路口一团糟。
Sau tai nạn, ngã tư rối tung.
The intersection was a total mess after the accident.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây