ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
聚餐
jù cān
Ăn liên hoan, tụ họp ăn uống
Hán việt: tụ xan
—

Gợi nhớ

Từ "聚餐" (jù cān) mang nghĩa "Ăn liên hoan, tụ họp ăn uống", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐.

Thành phần cấu tạo

聚餐
jù cān
Ăn liên hoan, tụ họp ăn uống
聚
jù • tụ
Tụ họp
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
乑
Chữ Ngân
Đứng cạnh nhau (phía dưới)
餐
cān • xan
Bữa ăn
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Ăn liên hoan, tụ họp ăn uống
Ví dụ (3)
bìyè毕业qiánxī前夕,quán全bān班tóngxué同学jùcān聚餐le了yí一cì次。
Trước thềm tốt nghiệp, cả lớp đã tụ tập ăn liên hoan một lần.
On the eve of graduation, the whole class got together for a meal once.
féngniánguòjié逢年过节,wǒmen我们yì一jiā家rén人dōu都huì会jùcān聚餐qìngzhù庆祝。
Mỗi dịp lễ tết, cả gia đình chúng tôi đều tụ họp ăn uống để ăn mừng.
On holidays and festivals, our whole family gathers for a meal to celebrate.
jīnwǎn今晚gōngsī公司zài在fùjìn附近de的cāntīng餐厅jùcān聚餐,dàjiā大家dōu都qù去ba吧。
Tối nay công ty liên hoan ở nhà hàng gần đây, mọi người cùng đi nhé.
The company is having a dinner gathering at a nearby restaurant tonight; everyone should go.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây