ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
餐巾
cānjīn
Khăn ăn
Hán việt: xan cân
张
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "餐巾" (cānjīn) mang nghĩa "Khăn ăn", kết hợp bởi 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 巾 (jīn - cân): "Cái khăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 巾: Mảnh vải mềm vắt ngang qua giá đỡ với hai đầu rủ xuống cân đối tạo thành hình chiếc khăn tay, cái khăn (巾).

Thành phần cấu tạo

餐巾
cānjīn
Khăn ăn
餐
cān • xan
Bữa ăn
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)
巾
jīn • cân
Cái khăn
巾
Bộ Cân
Hình cái khăn treo rủ xuống

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khăn ăn
Ví dụ (3)
fúwùyuán服务员gěi给měi每gè个rén人yì一tiáo条cānjīn餐巾。
Nhân viên phục vụ đưa cho mỗi người một chiếc khăn ăn.
The waiter gave everyone a napkin.
tā她yòng用cānjīn餐巾cā擦zuǐ嘴。
Cô ấy dùng khăn ăn lau miệng.
She wiped her mouth with a napkin.
cānjīn餐巾zhěngqí整齐de地fàng放zài在pánzi盘子pángbiān旁边。
Khăn ăn được đặt gọn bên cạnh đĩa.
The napkin is neatly placed next to the plate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây