ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
餐巾纸
cānjīnzhǐ
Giấy ăn / Khăn ăn giấy
Hán việt: xan cân chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "餐巾纸" (cānjīnzhǐ) mang nghĩa "Giấy ăn / Khăn ăn giấy", kết hợp bởi 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 巾 (jīn - cân): "Cái khăn" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 巾: Mảnh vải mềm vắt ngang qua giá đỡ với hai đầu rủ xuống cân đối tạo thành hình chiếc khăn tay, cái khăn (巾). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).

Thành phần cấu tạo

餐巾纸
cānjīnzhǐ
Giấy ăn / Khăn ăn giấy
餐
cān • xan
Bữa ăn
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)
巾
jīn • cân
Cái khăn
巾
Bộ Cân
Hình cái khăn treo rủ xuống
纸
zhǐ • chỉ
giấy
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
氏
Thị
Họ, dòng tộc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy ăn / Khăn ăn giấy
Ví dụ (3)
fúwùyuán服务员,qǐng请bāng帮wǒmen我们ná拿yì一bāo包cānjīnzhǐ餐巾纸,zhuō桌shàng上de的zhè这bāo包yǐjīng已经yòngwán用完le了。
Nhân viên phục vụ ơi, vui lòng lấy giúp chúng tôi một gói giấy ăn, gói trên bàn này đã dùng hết rồi.
Waiter, could you please bring us a pack of paper napkins? The pack on the table has run out.
kuàicān快餐diàn店lǐ里tōngcháng通常huì会bǎ把cānjīnzhǐ餐巾纸fàng放zài在qiántái前台guìtái柜台páng旁,yóu由gùkè顾客zìqǔ自取。
Trong các cửa hàng đồ ăn nhanh thường để khăn giấy ăn cạnh quầy order để thực khách tự lấy.
Fast food restaurants usually place paper napkins next to the front counter for customers to help themselves.
yōuzhì优质de的cānjīnzhǐ餐巾纸xīshuǐxìng吸水性hǎo好qiě且bú不yì易diào掉zhā渣,shǐyòng使用gǎn感gèng更jiā佳。
Giấy ăn chất lượng cao thấm hút nước tốt và không dễ bị mủn rách, cảm giác dùng sẽ tốt hơn.
High-quality paper napkins have good water absorption and do not tear or leave lint easily, offering a better user experience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây