ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
茶巾
chájīn
Khăn lau chén
Hán việt: trà cân
条
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "茶巾" (chájīn) mang nghĩa "Khăn lau chén", kết hợp bởi 茶 (chá - trà): "trà" + 巾 (jīn - cân): "Cái khăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茶: Con người (人) đứng giữa nương đồi hái những búp cỏ non (艹) trên thân cây gỗ (木) đem về sao khô pha thành chén trà thơm ngát (茶). • Chữ 巾: Mảnh vải mềm vắt ngang qua giá đỡ với hai đầu rủ xuống cân đối tạo thành hình chiếc khăn tay, cái khăn (巾).

Thành phần cấu tạo

茶巾
chájīn
Khăn lau chén
茶
chá • trà
trà
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên cùng)
人
Bộ Nhân
Người (ở giữa)
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phía dưới)
巾
jīn • cân
Cái khăn
巾
Bộ Cân
Hình cái khăn treo rủ xuống

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khăn lau chén
Ví dụ (3)
tā她yòng用chájīn茶巾cāgān擦干bēizi杯子。
Cô ấy dùng khăn lau chén lau khô cốc.
She dries the cups with a tea towel.
chájīn茶巾guà挂zài在chúguì橱柜pángbiān旁边。
Khăn lau chén treo cạnh tủ bếp.
The tea towel is hanging beside the cupboard.
zhè这tiáo条chájīn茶巾hěn很gānjìng干净。
Chiếc khăn lau chén này rất sạch.
This tea towel is very clean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây