ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凝结
níngjié
sự ngưng tụ (đông kết lại, đọng lại, tụ hội tinh hoa)
Hán việt: ngưng kết
—

Gợi nhớ

Từ "凝结" (níngjié) mang nghĩa "sự ngưng tụ (đông kết lại, đọng lại, tụ hội tinh hoa)", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).

Thành phần cấu tạo

凝结
níngjié
sự ngưng tụ (đông kết lại, đọng lại, tụ hội tinh hoa)
凝
níng • ngưng
Đông lại
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
疑
Nghi
Nghi / âm đọc (bên phải)
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sự ngưng tụ (đông kết lại, đọng lại, tụ hội tinh hoa)
Ví dụ (5)
dōngtiān冬天de的zǎochén早晨,chuānghu窗户shàng上zǒngshì总是níngjié凝结zhe着yì一céng层hòuhòu厚厚de的bīngshuāng冰霜。
Vào những buổi sáng mùa đông, trên cửa sổ luôn đọng lại một lớp băng tuyết rất dày.
On winter mornings, there is always a thick layer of frost condensed on the windows.
zhè这jiàn件hóngwěi宏伟de的jiànzhù建筑zuòpǐn作品níngjié凝结le了chéng成bǎi百shàng上qiān千wèi位gōngjiàng工匠de的zhìhuì智慧yǔ与hànshuǐ汗水。
Tác phẩm kiến trúc vĩ đại này là sự kết tinh tinh hoa từ trí tuệ và mồ hôi của hàng trăm hàng ngàn người thợ thủ công.
This magnificent architectural work embodies the wisdom and sweat of hundreds and thousands of craftsmen.
xuèyè血液zài在shāngkǒuchù伤口处xùnsù迅速níngjié凝结,zǔzhǐ阻止le了jìnyíbù进一步liúxiě流血。
Máu ở vị trí vết thương nhanh chóng đông kết lại, ngăn cản việc tiếp tục chảy máu.
The blood clotted rapidly at the wound, stopping further bleeding.
qīngchén清晨,cǎoyè草叶shàng上níngjié凝结le了xǔduō许多jīngyíng晶莹de的lùzhū露珠。
Sáng sớm, trên lá cỏ ngưng tụ nhiều giọt sương mai lấp lánh.
Early in the morning, many crystal-clear dewdrops condensed on the blades of grass.
zhè这zuò座dàqiáo大桥níngjié凝结le了wúshù无数jiànshèzhě建设者de的hànshuǐ汗水hé和xīnxuè心血。
Cây cầu lớn này là sự kết tinh mồ hôi và tâm huyết của vô số người xây dựng.
This great bridge embodies the sweat and painstaking effort of countless builders.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây