凝结
—
Gợi nhớ
Từ "凝结" (níngjié) mang nghĩa "sự ngưng tụ (đông kết lại, đọng lại, tụ hội tinh hoa)", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凝结
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự ngưng tụ (đông kết lại, đọng lại, tụ hội tinh hoa)
Ví dụ (5)
冬天的早晨,窗户上总是凝结着一层厚厚的冰霜。
Vào những buổi sáng mùa đông, trên cửa sổ luôn đọng lại một lớp băng tuyết rất dày.
On winter mornings, there is always a thick layer of frost condensed on the windows.
这件宏伟的建筑作品凝结了成百上千位工匠的智慧与汗水。
Tác phẩm kiến trúc vĩ đại này là sự kết tinh tinh hoa từ trí tuệ và mồ hôi của hàng trăm hàng ngàn người thợ thủ công.
This magnificent architectural work embodies the wisdom and sweat of hundreds and thousands of craftsmen.
血液在伤口处迅速凝结,阻止了进一步流血。
Máu ở vị trí vết thương nhanh chóng đông kết lại, ngăn cản việc tiếp tục chảy máu.
The blood clotted rapidly at the wound, stopping further bleeding.
清晨,草叶上凝结了许多晶莹的露珠。
Sáng sớm, trên lá cỏ ngưng tụ nhiều giọt sương mai lấp lánh.
Early in the morning, many crystal-clear dewdrops condensed on the blades of grass.
这座大桥凝结了无数建设者的汗水和心血。
Cây cầu lớn này là sự kết tinh mồ hôi và tâm huyết của vô số người xây dựng.
This great bridge embodies the sweat and painstaking effort of countless builders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây