ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
混凝土
hùnníngtǔ
bê tông
Hán việt: hỗn ngưng thổ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "混凝土" (hùnníngtǔ) mang nghĩa "bê tông", kết hợp bởi 混 (hùn / hún - hỗn): "trộn" + 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 混: Nước (氵) chảy lẫn vào đám côn trùng (昆) thì rất Hỗn (混) tạp. • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).

Thành phần cấu tạo

混凝土
hùnníngtǔ
bê tông
混
hùn / hún • hỗn
trộn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昆
Chữ Côn
anh em / âm đọc (bên phải)
凝
níng • ngưng
Đông lại
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
疑
Nghi
Nghi / âm đọc (bên phải)
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bê tông
Ví dụ (5)
zhè这dòng栋lóu楼shì是yòng用gāngjīn钢筋hùnníngtǔ混凝土jiànchéng建成de的。
Tòa nhà này được xây bằng bê tông cốt thép.
This building is made of reinforced concrete.
gōngrén工人men们zhèngzài正在jiāozhù浇筑hùnníngtǔ混凝土。
Các công nhân đang đổ bê tông.
The workers are pouring concrete.
hùnníngtǔ混凝土de的qiángdù强度fēicháng非常gāo高。
Cường độ của bê tông rất cao.
Concrete is extremely strong.
zhè这zhǒng种xīnxíng新型hùnníngtǔ混凝土gān干de得hěn很kuài快。
Loại bê tông kiểu mới này khô rất nhanh.
This new type of concrete dries quickly.
jiǎobànchē搅拌车lǐ里zhuāngmǎn装满le了hùnníngtǔ混凝土。
Xe bồn trộn chứa đầy bê tông.
The mixer truck is full of concrete.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây